感戴莫名 gǎn dài mò míng · cảm đái mạc danh Hán Việt: cảm đái mạc danh · Pinyin: gǎn dài mò míng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 戴 (đái) + 莫 (mạc) + 名 (danh)Pinyingǎn dài mò míngHán Việtcảm đái mạc danhCấu tạo感 + 戴 + 莫 + 名 · cảm + đái + mạc + danh nghĩa thành phần: cảm + đái + mạc + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感戴:感恩戴德;莫名:说不出来。感激之情无法用语言表达出来。