感時撫事

gǎn shí fǔ shì cảm thì phủ sự

Hán Việt: cảm thì phủ sự · Pinyin: gǎn shí fǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (thì) + (phủ) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感:感慨,感触;时:时局,时世;抚:历数,寻思之意。指因为思考时局之事而伤感。