感染人数

gǎn rǎn rén shùcảm nhiễm nhân sổ

Hán Việt: cảm nhiễm nhân sổ · Pinyin: gǎn rǎn rén shù

Tổng quan

số người bị nhiễm

Cấu tạo: 感 (cảm) + 染 (nhiễm) + 人 (nhân) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số người nhiễm

Eng

  • Cihui number of infected persons

Từ liên quan

Gần nghĩa

人數不限 · 感染力 · 感染性腹泻 · 感染梅毒的 · 感染率 · 感染者 · 感染铅毒的 · 人数众多