感染人數

gǎn rǎn rén shù cảm nhiễm nhân sổ

Hán Việt: cảm nhiễm nhân sổ · Pinyin: gǎn rǎn rén shù

Tổng quan

số người bị nhiễm

Cấu tạo: (cảm) + (nhiễm) + (nhân) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số người bị nhiễm

Eng

  • CC-CEDICT number of infected persons
  • Cihui number of infected persons