感潮界限 cảm triều giới hạn Hán Việt: cảm triều giới hạn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 潮 (triều) + 界 (giới) + 限 (hạn)Hán Việtcảm triều giới hạnCấu tạo感 + 潮 + 界 + 限 · cảm + triều + giới + hạn nghĩa thành phần: cảm + triều + giới + hạn Nghĩa EngCihui tidehead