感激某人 cảm kích mỗ nhân Hán Việt: cảm kích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 激 (kích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcảm kích mỗ nhânCấu tạo感 + 激 + 某 + 人 · cảm + kích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cảm + kích + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui bless sb for ...