感激某人 cảm kích mỗ nhân Hán Việt: cảm kích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 激 (kích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcảm kích mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo感 + 激 + 某 + 人 · cảm + kích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cảm + kích + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm kích aiMainlandKaggle Zh-Vi bless sb forEngCihui bless sb for Từ liên quan Gần nghĩa感激涕零 · 感激不尽 · 感激之至 · 某人自己 · 感激地 · 感激的 · 感激流涕 · 感激涕泗