感物道情 cảm vật đạo tình Hán Việt: cảm vật đạo tình Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 物 (vật) + 道 (đạo) + 情 (tình)Hán Việtcảm vật đạo tìnhCấu tạo感 + 物 + 道 + 情 · cảm + vật + đạo + tình nghĩa thành phần: cảm + vật + đạo + tình Nghĩa EngCihui 感物道情 ǎnwùdàoqíng f.e. be moved by things/phenomena to express one's feelings