知力

zhī lìtri lực

Hán Việt: tri lực · Pinyin: zhī lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.才智能力。

Cấu tạo: 知 (tri) + 力 (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.才智能力。

Eng

  • JMdict intellectual power
  • JMdict mental capacity
  • JMdict intellect
  • JMdict intelligence
  • JMdict brains

ja

  • JMdict 知力(ちりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝