感篆五中 gǎn zhuàn wǔ zhōng · cảm triện ngũ trung Hán Việt: cảm triện ngũ trung · Pinyin: gǎn zhuàn wǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 篆 (triện) + 五 (ngũ) + 中 (trung)Pinyingǎn zhuàn wǔ zhōngHán Việtcảm triện ngũ trungCấu tạo感 + 篆 + 五 + 中 · cảm + triện + ngũ + trung nghĩa thành phần: cảm + triện + ngũ + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 篆:铭刻;五中:内心。形容使人内心深受感动。