感膠離子的 cảm giao li tử đích Hán Việt: cảm giao li tử đích Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 膠 (giao) + 離 (li) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtcảm giao li tử đíchCấu tạo感 + 膠 + 離 + 子 + 的 · cảm + giao + li + tử + đích nghĩa thành phần: cảm + giao + li + tử + đích Nghĩa EngCihui lyotropic