感覺沮喪 cảm giác tự tang Hán Việt: cảm giác tự tang Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 沮 (tự) + 喪 (tang)Hán Việtcảm giác tự tangCấu tạo感 + 覺 + 沮 + 喪 · cảm + giác + tự + tang nghĩa thành phần: cảm + giác + tự + tang Nghĩa EngCihui get cold feet