感覺錯亂 cảm giác thác loạn Hán Việt: cảm giác thác loạn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 錯 (thác) + 亂 (loạn)Hán Việtcảm giác thác loạnCấu tạo感 + 覺 + 錯 + 亂 · cảm + giác + thác + loạn nghĩa thành phần: cảm + giác + thác + loạn Nghĩa EngCihui paresthesia