感觉主义者

cảm giác chủ nghĩa giả

Hán Việt: cảm giác chủ nghĩa giả

Tổng quan

(triết học) người theo thuyết duy cảm, người theo chủ nghĩa nhục dục, người theo chủ nghĩa khoái lạc dâm dục

Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người duy cảm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sensualist

Từ liên quan

Gần nghĩa

感觉不到的 · 感觉器官的 · 感觉过敏的 · 感觉迟钝的 · 感觉上地 · 感觉上的 · 感觉中枢 · 感觉倒错