感觉迟钝的

cảm giác trì độn đích

Hán Việt: cảm giác trì độn đích

Tổng quan

không có cảm giác; không nhạy cảm có da dày, (nghĩa bóng) trơ, lì, vô liêm sỉ, không biết nhục

Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 遲 (trì) + 鈍 (độn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kém nhạy cảm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi insensitive

Từ liên quan

Gần nghĩa

感觉不到的 · 感觉主义者 · 感觉器官的 · 感觉过敏的 · 感觉上地 · 感觉上的 · 感觉中枢 · 感觉倒错