感觉不到的

cảm giác bất đáo đích

Hán Việt: cảm giác bất đáo đích

Tổng quan

siêu cảm giác

Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 不 (bất) + 到 (đáo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt cảm giác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pretersensual

Từ liên quan

Gần nghĩa

感觉主义者 · 感觉器官的 · 感觉过敏的 · 感觉迟钝的 · 感觉上地 · 感觉上的 · 感觉中枢 · 感觉倒错