感覺減退 cảm giác giảm thối Hán Việt: cảm giác giảm thối Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 減 (giảm) + 退 (thối)Hán Việtcảm giác giảm thốiCấu tạo感 + 覺 + 減 + 退 · cảm + giác + giảm + thối nghĩa thành phần: cảm + giác + giảm + thối Nghĩa EngCihui hypesthesia