感覺遲鈍

gǎn jué chí dùn cảm giác trì độn

Hán Việt: cảm giác trì độn · Pinyin: gǎn jué chí dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (giác) + (trì) + (độn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui as thick skinned as elephant