感覺閾限

cảm giác quắc hạn

Hán Việt: cảm giác quắc hạn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (giác) + (quắc) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感覺閾限 ǎnjué yùxiàn n. <psy.> sense limen/threshold