感逝山陽 gǎn shì shān yáng · cảm thệ san dương Hán Việt: cảm thệ san dương · Pinyin: gǎn shì shān yáng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 逝 (thệ) + 山 (san) + 陽 (dương)Pinyingǎn shì shān yángHán Việtcảm thệ san dươngCấu tạo感 + 逝 + 山 + 陽 · cảm + thệ + san + dương nghĩa thành phần: cảm + thệ + san + dương