感遇忘身

gǎn yù wàng shēn cảm ngộ vong thân

Hán Việt: cảm ngộ vong thân · Pinyin: gǎn yù wàng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (ngộ) + (vong) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感遇:感激恩遇;忘身:愿舍身相报。旧时士大夫向皇帝谢恩,表示忠心的套话。
  • Tân Hoa Tự Điển 感遇感激恩遇;忘身愿舍身相报。旧时士大夫向皇帝谢恩,表示忠心的套话。