感音水雷 cảm âm thủy lôi Hán Việt: cảm âm thủy lôi Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 音 (âm) + 水 (thủy) + 雷 (lôi)Hán Việtcảm âm thủy lôiCấu tạo感 + 音 + 水 + 雷 · cảm + âm + thủy + lôi nghĩa thành phần: cảm + âm + thủy + lôi Nghĩa EngCihui acoustic mine