愣了半天 Tổng quan Cấu tạo: 愣 + 了 (liễu) + 半 (bán) + 天 (thiên)Cấu tạo愣 + 了 + 半 + 天 Nghĩa EngCihui 愣了半天 èngle bàntiān v.p. <coll.> gaped for a long time