愣了半天

LĂNG LIỄU BÁN THIÊN

Hán Việt: LĂNG LIỄU BÁN THIÊN

Tổng quan

Cấu tạo: 愣 + 了 (liễu) + 半 (bán) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngẩn ngơ
  • Biên soạn v.p. <coll.> gaped for a long time

Eng

  • Cihui 愣了半天 èngle bàntiān v.p. <coll.> gaped for a long time

Từ liên quan

Gần nghĩa

半天婆羅門 · 愣了愣 · 半天朱霞 · 愣了巴叽 · 半天娇 · 半天嬌 · 半天的 · 半天空