愣了愣

LĂNG LIỄU LĂNG

Hán Việt: LĂNG LIỄU LĂNG

Tổng quan

ngẩn người

Cấu tạo: 愣 + 了 (liễu) + 愣

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lúng túng
  • VietPhrases ngẩn người
  • Biên soạn v.p. be temporarily at a loss

Eng

  • Cihui 愣了愣 èngle lèng v.p. be temporarily at a loss

Từ liên quan

Gần nghĩa

愣了半天 · 愣了巴叽