愣了巴叽 LĂNG LIỄU BA KỈ Hán Việt: LĂNG LIỄU BA KỈ Tổng quan Cấu tạo: 愣 + 了 (liễu) + 巴 (ba) + 嘰 (kỉ)Hán ViệtLĂNG LIỄU BA KỈTừ loạithànhCấu tạo愣 + 了 + 巴 + 嘰 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nóng nảyBiên soạn hotheadedEngCihui 愣了巴嘰 ènglebājī f.e. <topo.> hotheaded Từ liên quan Gần nghĩa愣了愣 · 愣了半天