愣頭兒青
Pinyin: lèng tóu r qīng
Tổng quan
người nóng nảy | cá nhân hấp tấp
Nghĩa
Việt
- Cihui người nóng nảy | cá nhân hấp tấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。譏稱魯莽的人。如:「他真是個愣頭兒青,到處闖禍!」也作「愣蔥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指鲁莽的人。
Eng
- Cihui 愣頭兒青 èngtóurqīng ►See lèngtóuqīng