愣頭呆腦

lèng tóu dāi nǎo

Pinyin: lèng tóu dāi nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu) + (ngốc) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楞:呆,失神。形容言行鲁莽冒失或发愣的样子。