愣眼巴睜

lèng yǎn bā zhēng

Pinyin: lèng yǎn bā zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhãn) + (ba) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愣:呆,失神。由于吃惊而眼发直。