憤發有爲

fèn fā yǒu wéi phẫn phát hữu vi

Hán Việt: phẫn phát hữu vi · Pinyin: fèn fā yǒu wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (phát) + (hữu) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愤发:振作,兴起。精神振作,有所作为。