愧悔無地

kuì huǐ wú dì quý hối vô địa

Hán Việt: quý hối vô địa · Pinyin: kuì huǐ wú dì

Tổng quan

xấu hổ không còn chỗ dung thân (thành ngữ)

Cấu tạo: (quý) + (hối) + (vô) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu hổ không còn chỗ dung thân (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞愧懊悔得无地自容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞惭悔恨得无地自容。

Eng

  • CC-CEDICT ashamed and unable to show one's face (idiom)
  • Cihui ashamed and unable to show one's face (idiom)