愷獻 khải hiến Hán Việt: khải hiến Tổng quan Cấu tạo: 恺 (khải) + 献 (hiến)Hán Việtkhải hiếnCấu tạo恺 + 献 · khải + hiến nghĩa thành phần: khải + hiến Từ liên quan Gần nghĩa恺干 · 恺弟 · 恺彻 · 恺悌 · 恺撒 · 献上 · 献丑 · 献出