献上

xiàn shànghiến thượng

Hán Việt: hiến thượng · Pinyin: xiàn shàng

Tổng quan

kính dâng; trình lên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.进献; 奉上。

Cấu tạo: 獻 (hiến) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dâng
  • Google Alex v6 hiến tế
  • VietPhrases dâng tặng; hiến tặng
  • Tần suất từ kính dâng; trình lên
  • Tần suất từ dâng tặng; hiến tặng
  • Biên soạn 獻上 xiànshàng r.v. <rel.> offer up (to the gods)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献; 奉上。

Eng

  • JMdict presenting (to)
  • Cihui to offer (respectfully); to present
  • Tần suất từ 獻上 xiànshàng r.v. <rel.> offer up (to the gods)

ja

  • JMdict 献上(けんじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交