愿意接受 nguyện ý tiếp thụ Hán Việt: nguyện ý tiếp thụ Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 意 (ý) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)Hán Việtnguyện ý tiếp thụTừ loạitínhCấu tạo願 + 意 + 接 + 受 · nguyện + ý + tiếp + thụ nghĩa thành phần: nguyện + ý + tiếp + thụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chấp nhậnMainlandKaggle Zh-Vi open one's mind toEngCihui open one's mind to Từ liên quan Gần nghĩa接受审问 · 接受测验 · 接受能力 · 接受遗产 · 愿意的 · 接受器 · 接受接济的 · 接受管