願意接受 nguyện ý tiếp thụ Hán Việt: nguyện ý tiếp thụ Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 意 (ý) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)Hán Việtnguyện ý tiếp thụCấu tạo願 + 意 + 接 + 受 · nguyện + ý + tiếp + thụ nghĩa thành phần: nguyện + ý + tiếp + thụ Nghĩa EngCihui open one's mind to