慄原小卷 lì yuán xiǎo juǎn · lật nguyên tiểu quyển Hán Việt: lật nguyên tiểu quyển · Pinyin: lì yuán xiǎo juǎn Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 原 (nguyên) + 小 (tiểu) + 卷 (quyển)Pinyinlì yuán xiǎo juǎnHán Việtlật nguyên tiểu quyểnCấu tạo慄 + 原 + 小 + 卷 · lật + nguyên + tiểu + quyển nghĩa thành phần: lật + nguyên + tiểu + quyển