慄子燒子雞 lì zi shāo zǐ jī · lật tử thiêu tử kê Hán Việt: lật tử thiêu tử kê · Pinyin: lì zi shāo zǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 子 (tử) + 燒 (thiêu) + 子 (tử) + 雞 (kê)Pinyinlì zi shāo zǐ jīHán Việtlật tử thiêu tử kêCấu tạo慄 + 子 + 燒 + 子 + 雞 · lật + tử + thiêu + tử + kê nghĩa thành phần: lật + tử + thiêu + tử + kê