慄山千明 lì shān qiān míng · lật san thiên minh Hán Việt: lật san thiên minh · Pinyin: lì shān qiān míng Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 山 (san) + 千 (thiên) + 明 (minh)Pinyinlì shān qiān míngHán Việtlật san thiên minhCấu tạo慄 + 山 + 千 + 明 · lật + san + thiên + minh nghĩa thành phần: lật + san + thiên + minh