慄粒狀的 lật lạp trạng đích Hán Việt: lật lạp trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 粒 (lạp) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtlật lạp trạng đíchCấu tạo慄 + 粒 + 狀 + 的 · lật + lạp + trạng + đích nghĩa thành phần: lật + lạp + trạng + đích Nghĩa EngCihui miliary