慈和相處 từ hòa tương xử Hán Việt: từ hòa tương xử Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 和 (hòa) + 相 (tương) + 處 (xử)Hán Việttừ hòa tương xửCấu tạo慈 + 和 + 相 + 處 · từ + hòa + tương + xử nghĩa thành phần: từ + hòa + tương + xử Nghĩa EngCihui 慈和相處 íhéxiāngchù f.e. live on friendly terms--dwell together in harmony