慈善抽獎

cí shàn chōu jiǎng từ thiện trừu tưởng

Hán Việt: từ thiện trừu tưởng · Pinyin: cí shàn chōu jiǎng

Tổng quan

quay số trúng thưởng (vì từ thiện)

Cấu tạo: (từ) + (thiện) + (trừu) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay số trúng thưởng (vì từ thiện)

Eng

  • CC-CEDICT a raffle (for charity)
  • Cihui a raffle (for charity)