慈善蟲子

từ thiện trùng tử

Hán Việt: từ thiện trùng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thiện) + (trùng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慈善蟲子 íshàn chóngzi n. sb. who lives on charity