慈幼養老

từ ấu dưỡng lão

Hán Việt: từ ấu dưỡng lão

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (ấu) + (dưỡng) + (lão)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慈幼養老 íyòuyǎnglǎo f.e. be kind to the young and care for the old