慈心童子

từ tâm đồng tử

Hán Việt: từ tâm đồng tử

Tổng quan

từ tâm đồng tử (人名)同慈童女。見慈童女條。☸

Cấu tạo: (từ) + (tâm) + (đồng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ tâm đồng tử (人名)同慈童女。見慈童女條。☸