慈恩題記 cí ēn tí jì · từ ân đề kí Hán Việt: từ ân đề kí · Pinyin: cí ēn tí jì Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 恩 (ân) + 題 (đề) + 記 (kí)Pinyincí ēn tí jìHán Việttừ ân đề kíCấu tạo慈 + 恩 + 題 + 記 · từ + ân + đề + kí nghĩa thành phần: từ + ân + đề + kí