慈明無雙 cí míng wú shuāng · từ minh vô song Hán Việt: từ minh vô song · Pinyin: cí míng wú shuāng Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 明 (minh) + 無 (vô) + 雙 (song)Pinyincí míng wú shuāngHán Việttừ minh vô songCấu tạo慈 + 明 + 無 + 雙 · từ + minh + vô + song nghĩa thành phần: từ + minh + vô + song