慈母敗子

từ mẫu bại tử

Hán Việt: từ mẫu bại tử

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (mẫu) + (bại) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慈母敗子 ímǔbàizǐ f.e. a fond mother spoils the son