慈父見背

từ phụ kiến bối

Hán Việt: từ phụ kiến bối

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phụ) + (kiến) + (bối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慈父見背 ífùjiànbèi f.e. <wr.> My father passed away.