慈行童女 từ hành đồng nữ Hán Việt: từ hành đồng nữ Tổng quan từ hạnh đồng nữ (菩薩)五十三知識之一。☸ Cấu tạo: 慈 (từ) + 行 (hành) + 童 (đồng) + 女 (nữ)Hán Việttừ hành đồng nữCấu tạo慈 + 行 + 童 + 女 · từ + hành + đồng + nữ nghĩa thành phần: từ + hành + đồng + nữ Nghĩa ViệtCihui từ hạnh đồng nữ (菩薩)五十三知識之一。☸