態度和平 thái độ hòa bình Hán Việt: thái độ hòa bình Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 和 (hòa) + 平 (bình)Hán Việtthái độ hòa bìnhCấu tạo態 + 度 + 和 + 平 · thái + độ + hòa + bình nghĩa thành phần: thái + độ + hòa + bình Nghĩa EngCihui 態度和平 àidù hépíng v.p. friendly; amicable