態度隨便 thái độ tùy tiện Hán Việt: thái độ tùy tiện Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 隨 (tùy) + 便 (tiện)Hán Việtthái độ tùy tiệnCấu tạo態 + 度 + 隨 + 便 · thái + độ + tùy + tiện nghĩa thành phần: thái + độ + tùy + tiện Nghĩa EngCihui let one's back hair down