慌亂勁兒 hoảng loạn kính nhi Hán Việt: hoảng loạn kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 亂 (loạn) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việthoảng loạn kính nhiCấu tạo慌 + 亂 + 勁 + 兒 · hoảng + loạn + kính + nhi nghĩa thành phần: hoảng + loạn + kính + nhi Nghĩa EngCihui 慌亂勁兒 uāngluànjìnr ►See huāngluànjìn