慌做一團 huāng zuò yī tuán · hoảng tố nhất đoàn Hán Việt: hoảng tố nhất đoàn · Pinyin: huāng zuò yī tuán Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 做 (tố) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)Pinyinhuāng zuò yī tuánHán Việthoảng tố nhất đoànCấu tạo慌 + 做 + 一 + 團 · hoảng + tố + nhất + đoàn nghĩa thành phần: hoảng + tố + nhất + đoàn