慌做一堆

huāng zuò yī duī hoảng tố nhất đôi

Hán Việt: hoảng tố nhất đôi · Pinyin: huāng zuò yī duī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (tố) + (nhất) + (đôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慌:惊慌。惊慌得乱成一团,理不清头绪。